| Ngày | Ca | Phó phòng | Nhân viên | Công nhân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Người trực | Hiện trường | Người trực | Hiện trường | |||
| Thứ 2 13/04/2026 | 1 | Hải, Duẩn | Thưởng-K7; P.Anh-622GVD; Kiên-622GCG | Long, Hùng, Tùng, Thụy, Tâm | Cường-440KT9 | Sơn, Tính |
| 2 | Phúc | Việt | Thụy-390. | Hải | ||
| 3 | Thế Anh | Tuấn | Thuận, Bằng | |||
| Thứ 3 14/04/2026 | 1 | Hải, P,Anh, Duẩn | Thưởng-KT10; Kiên-2035KT12 | Thành, Hùng, Tùng, Thụy, Tâm, Tú, Cường | Long-2035KT12 | Hưng, Sơn, Tính |
| 2 | Phúc | Việt | Hải | |||
| 3 | Thế Anh | Tuấn | Thuận, Bằng | |||
| Thứ 4 15/04/2026 | 1 | Hải | Thưởng, Kiên, P.Anh, Duẩn | Thành, Hùng, Tùng, Thụy, Tâm, Cường, Long | Hưng, Tính | |
| 2 | Phúc | Việt | Tú-2035KT12 | Sơn | ||
| 3 | Thế Anh | Tuấn | Hải, Bằng | |||
| Thứ 5 16/04/2026 | 1 | Hải | P.Anh, | Thành, Hùng, Tùng, Thụy, Tâm, Tú, Long | Hưng, Thuận, Tính | |
| 2 | Phúc | Thưởng-679 KT13 | Việt | Sơn | ||
| 3 | Thế Anh | Kiên-390 | Tuấn | Cường-2035KT12; Tú -440KT9 | Hải, Bằng | |
| Thứ 6 17/04/2026 | 1 | Hải | P.Anh; Duẩn-679KT13 | Thành, Hùng, Tùng, Thụy, Tâm, Long | Hưng, Tính | |
| 2 | Phúc | Việt | Thuận | |||
| 3 | Thế Anh | Cường | Sơn, Bằng | |||
| Thứ 7 18/04/2026 | 1 | Hải | P.Anh, Duẩn | Thành, Hùng, Tùng, Thụy, Tâm | Hưng, Hải, Tính | |
| 2 | Phúc | Thưởng-390 | Long | Tú-2035KT12 | Thuận | |
| 3 | Kiên | Tuấn | Cường-390 | Sơn, Bằng | ||
| Chủ nhật 19/04/2026 | 1 | Hải | Việt | Hưng, Hải | ||
| 3 | Thưởng | Tuấn | Thuận | |||